Từ vựng tiếng Trung
zhēng*yì

Nghĩa tiếng Việt

tranh chấp; tranh luận

2 chữ11 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (dao, kiếm)

6 nét

Bộ: (lời nói)

5 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '争' gồm có bộ '刀' (dao, kiếm) và phần còn lại gợi ý hình ảnh của sự tranh đấu.
  • Chữ '议' bao gồm bộ '言' (lời nói) và phần còn lại gợi ý về việc thảo luận hoặc tranh luận.

Sự kết hợp của hai chữ này thể hiện ý nghĩa của sự tranh cãi hoặc tranh luận.

Từ ghép thông dụng

争议zhēngyì

tranh cãi

争论zhēnglùn

tranh luận

争夺zhēngduó

tranh đoạt