Nghĩa tiếng Việt
ý, ý nghĩ; dự tính, ý định; lòng dạ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
意 = 音 (Âm) + 心 (Tâm); cả hai bộ phận đều góp nghĩa — chữ hội ý. Lời nói (音) phát ra từ tấm lòng (心), nên 意 nghĩa là 'ý nghĩ, ý định'.
Hán-Việt: ý
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ý": lời (音) cất lên từ trái tim (心) — tiếng lòng chính là 'ý', là điều mình muốn nói.
Gương Hán-Việt
"ý" trong "ý kiến", "ý nghĩa", "ý chí", "đồng ý".
Mở khoá kiến thức
Nắm 意 mở khoá: 意思 (ý nghĩa), 同意 (đồng ý), 注意 (chú ý), 愿意 (sẵn lòng), 主意 (ý kiến).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, tự dạng hiện đại 意 gồm 音 + 心, nhưng phần trên về mặt từ nguyên không thực sự là 音. Theo Lin (1920), trong văn kim từng có chữ 𠶷 (hợp thể của 言 'lời' và 中) chính là gốc của 意. Dù từ nguyên có khác, nhưng cách hiểu phổ biến và bền vững là 'tiếng lòng' — ý nghĩ phát ra từ tâm.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 这个字是什么意思?
Chữ này có nghĩa gì?
- 我同意你的意见。
Tôi đồng ý với ý kiến của bạn.
- 请注意安全。
Xin chú ý an toàn.
- 他很愿意帮助你。
Anh ấy rất sẵn lòng giúp bạn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.