Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

ý, ý nghĩ; dự tính, ý định; lòng dạ

1 chữ13 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

意 = 音 (Âm) + 心 (Tâm); cả hai bộ phận đều góp nghĩa — chữ hội ý. Lời nói (音) phát ra từ tấm lòng (心), nên 意 nghĩa là 'ý nghĩ, ý định'.

Hán-Việt: ý

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ý": lời (音) cất lên từ trái tim (心) — tiếng lòng chính là 'ý', là điều mình muốn nói.

Gương Hán-Việt

"ý" trong "ý kiến", "ý nghĩa", "ý chí", "đồng ý".

Mở khoá kiến thức

Nắm 意 mở khoá: 意思 (ý nghĩa), 同意 (đồng ý), 注意 (chú ý), 愿意 (sẵn lòng), 主意 (ý kiến).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

意 bronze 1意 bronze 2
Kim văn
意 bigseal 1
Đại triện

Theo Wiktionary, tự dạng hiện đại 意 gồm 音 + 心, nhưng phần trên về mặt từ nguyên không thực sự là 音. Theo Lin (1920), trong văn kim từng có chữ 𠶷 (hợp thể của 言 'lời' và 中) chính là gốc của 意. Dù từ nguyên có khác, nhưng cách hiểu phổ biến và bền vững là 'tiếng lòng' — ý nghĩ phát ra từ tâm.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这个字是什么意思?zhège zì shì shénme yìsi? thanh 4

    Chữ này có nghĩa gì?

  • 我同意你的意见。wǒ tóngyì nǐ de yìjiàn. thanh 3

    Tôi đồng ý với ý kiến của bạn.

  • 请注意安全。qǐng zhùyì ānquán. thanh 3

    Xin chú ý an toàn.

  • 他很愿意帮助你。tā hěn yuànyì bāngzhù nǐ. thanh 1

    Anh ấy rất sẵn lòng giúp bạn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 音 là phần trên của 意, dễ viết thiếu 心.

  • đồng âm 'yì', đều xuất hiện trong các từ ghép trừu tượng.

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.