Nghĩa tiếng Việt
cảm thấy; cảm động; tình cảm
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
感 = 咸 (Hàm, biểu âm) + 心 (Tâm, biểu nghĩa: trái tim); chữ hình thanh — cảm xúc lan khắp trong tim, từ đó 'cảm thấy, cảm động'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /gǎn/cảm thấy; cảm giác
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: cảm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "cảm": 咸 (hàm, khắp) tác động lên 心 (tâm) — cảm xúc lan khắp trái tim; cảm động, cảm thấy, cảm ơn đều bắt nguồn từ đây.
Gương Hán-Việt
Dùng trong 'cảm ơn', 'cảm động', 'tình cảm', 'cảm giác', 'cảm xúc'.
Mở khoá kiến thức
Biết 感 mở khoá toàn bộ từ vựng cảm xúc Hán-Việt: cảm xúc, cảm động, cảm tạ, cảm giác, mỹ cảm.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 感 là chữ hình thanh: bộ 心 cho nghĩa liên quan đến cảm xúc, tâm trạng; 咸 cho âm. Nghĩa gốc 'tâm rung động, xúc động', mở rộng thành 'cảm thấy, cảm nhận, cảm động, tình cảm'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 感谢你的帮助。
Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn.
- 我感觉很好。
Tôi cảm thấy rất tốt.
- 这个电影很感动人。
Bộ phim này rất cảm động.
- 他感冒了。
Anh ấy bị cảm rồi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.