Nghĩa tiếng Việt
gan dạ, dám, bạo dạn
Âm Hán Việt
cảm
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 攴
- Số nét
- 11 nét
敢 là chữ hội ý cổ: trong Giáp cốt văn vẽ một người tay không (𠂉) dùng gậy / tay (攵) cướp lấy một con thú dữ (lợn rừng) — hành động gan dạ; nghĩa 'dám, gan dạ, bạo dạn'.
Loại từ & cách dùng
Thường đứng trước động từ khác để biểu thị lòng dũng cảm, dám làm việc gì đó.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Trợ từ 助词
Không mang nghĩa riêng, gắn vào câu để đánh dấu ngữ pháp hoặc ngữ khí: 的 / 地 / 得 (kết cấu), 了 / 着 / 过 (thể), 吗 / 呢 / 吧 (nghi vấn, ngữ khí).
Trợ động từ 能愿动词
Đứng trước động từ chính để nêu khả năng, ý muốn hoặc sự cho phép: 会, 能, 可以, 想, 要. Phủ định đặt 不 trước chính nó — 不能去.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /gǎn/dám
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: cảm
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Cảm': tay không (𠂉) đối đầu, cầm gậy (攵) xông thẳng vào — đó là 'cảm', là 'dám', là dũng cảm.
Gương Hán-Việt
'Cảm' trong dũng cảm, can đảm; cùng âm Hán-Việt với 感 ('cảm xúc') nên dễ liên đới.
Mở khoá kiến thức
Biết 敢 mở khóa 勇敢 (dũng cảm), 敢于 (cảm vu / dám), 不敢 (bất cảm / không dám), 竟敢 (cánh cảm / dám cả gan), 不敢当 (không dám nhận).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 敢 trong Giáp cốt văn vẽ một bàn tay nắm lấy con lợn rừng / hay con thú — biểu thị 'dám đối mặt với hiểm nguy'. Nghĩa gốc 'gan dạ, dám làm'. Phần 攵 ở dạng hiện đại còn giữ ý 'hành động'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他很勇敢。
Anh ấy rất dũng cảm.
- 我不敢一个人去。
Tôi không dám đi một mình.
- 他敢于说真话。
Anh ấy dám nói thật.
- 你竟敢这样做!
Anh dám làm như vậy sao!
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.