Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Phó từ副词
Đứng trước động từ để biểu thị sự ngạc nhiên, tức giận trước hành động táo bạo ngoài dự tính của ai đó
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
cánh cảm
Từng chữ
- 竟cánhxong, hoàn thành; cuối cùng
- 敢cảmgan dạ, dám, bạo dạn
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 他竟敢这样做
Anh ấy lại dám làm như vậy
- 你怎么竟敢撒谎
Sao cậu lại dám nói dối
- 没有人竟敢反对他
Không ai dám phản đối anh ấy
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.