Từ vựng tiếng TrungPhó từ副词Động từ动词
jìng

Nghĩa tiếng Việt

xong, hoàn thành; cuối cùng

Âm Hán Việt

cánh

1 chữ11 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 竟 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
11 nét

竟 = 音 (Âm: âm thanh) + 儿 (Nhân: người). Hình gốc trên kim văn vẽ 辛 ('khắc') + 人 — biểu ý nhạc khúc đã đến hồi kết hoặc người chịu hình phạt. Chữ hội ý.

Loại từ & cách dùng

Phó từ副词Động từ动词

Chữ này thường làm phó từ đứng trước động từ hoặc tính từ để biểu thị sự bất ngờ, ngoài dự kiến.

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /jìng/bất ngờ
  • /jìng/cuối cùng
  • /jìng/hoàn thành

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: cánh

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cánh": âm thanh 音 vang đến tận chân người 儿 — bản nhạc đã đến hồi cuối, đó là 'cánh' (cuối cùng).

Gương Hán-Việt

cánh trong "tất cánh" 畢竟, "cứu cánh" 究竟

Mở khoá kiến thức

Biết 竟 mở khoá nhóm từ về cuối cùng/bất ngờ: 究竟, 竟然, 毕竟, 竟敢.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

竟 bronze 1
Kim văn
竟 bigseal 1
Đại triện
竟 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary nêu ba thuyết: (a) trên kim văn là 辛 (đục khắc/đánh dấu tù) + 人 — chỉ một hình phạt và là gốc của 黥; (b) là viết tắt của 競; (c) là 音 (âm nhạc) + 儿 (người) — nhạc khúc kết thúc. Dù nguồn nào, nghĩa hiện đại 'xong, hoàn thành, cuối cùng, không ngờ' đều quy về ý 'đến cuối'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • thanh 1jìng thanh 4rán thanh 2lái thanh 2le. thanh 5

    Không ngờ anh ấy đã đến.

  • jiū thanh 1jìng thanh 4shéi thanh 2shì thanh 4duì thanh 4de? thanh 5

    Rốt cuộc ai đúng?

  • thanh 1 thanh 4jìng thanh 4shì thanh 4xīn thanh 1lái thanh 2de. thanh 5

    Dù sao anh ấy cũng mới đến.

  • thanh 3jìng thanh 4gǎn thanh 3zhè thanh 4me thanh 5shuō! thanh 1

    Anh dám nói như vậy à!

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • tự dạng cực giống 竟, chỉ khác phần trên — dễ nhầm 竞 ↔ 竟

  • cùng âm jìng, có 竟 ở bên phải

  • cùng âm jìng, dễ nhầm 'cảnh' với 'cánh'

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.