Từ vựng tiếng Trung
jìng

Nghĩa tiếng Việt

xong, hoàn thành; cuối cùng

1 chữ11 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

竟 = 音 (Âm: âm thanh) + 儿 (Nhân: người). Hình gốc trên kim văn vẽ 辛 ('khắc') + 人 — biểu ý nhạc khúc đã đến hồi kết hoặc người chịu hình phạt. Chữ hội ý.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /jìng/bất ngờ
  • /jìng/cuối cùng
  • /jìng/hoàn thành

Hán-Việt: cánh

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cánh": âm thanh 音 vang đến tận chân người 儿 — bản nhạc đã đến hồi cuối, đó là 'cánh' (cuối cùng).

Gương Hán-Việt

cánh trong "tất cánh" 畢竟, "cứu cánh" 究竟

Mở khoá kiến thức

Biết 竟 mở khoá nhóm từ về cuối cùng/bất ngờ: 究竟, 竟然, 毕竟, 竟敢.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

竟 bronze 1
Kim văn
竟 bigseal 1
Đại triện
竟 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary nêu ba thuyết: (a) trên kim văn là 辛 (đục khắc/đánh dấu tù) + 人 — chỉ một hình phạt và là gốc của 黥; (b) là viết tắt của 競; (c) là 音 (âm nhạc) + 儿 (người) — nhạc khúc kết thúc. Dù nguồn nào, nghĩa hiện đại 'xong, hoàn thành, cuối cùng, không ngờ' đều quy về ý 'đến cuối'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他竟然来了。tā jìng rán lái le. thanh 1

    Không ngờ anh ấy đã đến.

  • 究竟谁是对的?jiū jìng shéi shì duì de? thanh 1

    Rốt cuộc ai đúng?

  • 他毕竟是新来的。tā bì jìng shì xīn lái de. thanh 1

    Dù sao anh ấy cũng mới đến.

  • 你竟敢这么说!nǐ jìng gǎn zhè me shuō! thanh 3

    Anh dám nói như vậy à!

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • tự dạng cực giống 竟, chỉ khác phần trên — dễ nhầm 竞 ↔ 竟

  • cùng âm jìng, có 竟 ở bên phải

  • cùng âm jìng, dễ nhầm 'cảnh' với 'cánh'

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.