Nghĩa tiếng Việt
xong, hoàn thành; cuối cùng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
竟 = 音 (Âm: âm thanh) + 儿 (Nhân: người). Hình gốc trên kim văn vẽ 辛 ('khắc') + 人 — biểu ý nhạc khúc đã đến hồi kết hoặc người chịu hình phạt. Chữ hội ý.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /jìng/bất ngờ
- /jìng/cuối cùng
- /jìng/hoàn thành
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: cánh
Mẹo nhớ
Hán-Việt "cánh": âm thanh 音 vang đến tận chân người 儿 — bản nhạc đã đến hồi cuối, đó là 'cánh' (cuối cùng).
Gương Hán-Việt
cánh trong "tất cánh" 畢竟, "cứu cánh" 究竟
Mở khoá kiến thức
Biết 竟 mở khoá nhóm từ về cuối cùng/bất ngờ: 究竟, 竟然, 毕竟, 竟敢.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary nêu ba thuyết: (a) trên kim văn là 辛 (đục khắc/đánh dấu tù) + 人 — chỉ một hình phạt và là gốc của 黥; (b) là viết tắt của 競; (c) là 音 (âm nhạc) + 儿 (người) — nhạc khúc kết thúc. Dù nguồn nào, nghĩa hiện đại 'xong, hoàn thành, cuối cùng, không ngờ' đều quy về ý 'đến cuối'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他竟然来了。
Không ngờ anh ấy đã đến.
- 究竟谁是对的?
Rốt cuộc ai đúng?
- 他毕竟是新来的。
Dù sao anh ấy cũng mới đến.
- 你竟敢这么说!
Anh dám nói như vậy à!
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.