Từ vựng tiếng Trung
ér

Nghĩa tiếng Việt

đứa trẻ; con (từ xưng hô với cha mẹ)

1 chữ2 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

儿 là chữ tượng hình, vẽ một người đang đứng — là dạng bộ thủ của 人; cũng là chữ giản thể của 兒 (đứa trẻ). Không phải hình thanh.

Hán-Việt: nhân

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Nhân" — hình một người đang đứng (dạng chân của 人); 儿 chỉ "đứa trẻ, con".

Gương Hán-Việt

"nhi" trong "nhi đồng" (儿童), "hài nhi"

Mở khoá kiến thức

Biết 儿 mở khoá "nhi đồng" (儿童), "con trai" (儿子), "con gái" (女儿).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

儿 oracle 1
Giáp cốt văn
儿 bronze 1
Kim văn
儿 bigseal 1
Đại triện
儿 seal 1儿 seal 2
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 儿 là chữ tượng hình vẽ một người đang đứng, là dạng bộ thủ của 人. Đồng thời nó cũng là dạng giản thể của 兒 (đứa trẻ). Trong chữ 亮, bộ người đứng 儿 từng bị viết nhầm thành 几.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • trong chữ 亮, 儿 từng bị viết nhầm thành 几; tự dạng gần

  • hai nét đơn giản dễ lẫn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.