Từ vựng tiếng Trung
yī*diǎnr*一
点
{
儿
}
Nghĩa tiếng Việt
một chút
5 chữ12 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
一
Bộ: 一 (một)
1 nét
点
Bộ: 灬 (lửa)
9 nét
儿
Bộ: 儿 (trẻ con)
2 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 一 có nghĩa là 'một', chỉ số lượng.
- 点 có bộ lửa 灬, thường liên quan đến những thứ bị đốt cháy hoặc nhỏ nhắn.
- 儿 chỉ trẻ con hoặc thường dùng để chỉ âm đuôi trong tiếng Trung.
→ Cụm từ '一点儿' dùng để chỉ một số lượng nhỏ hoặc một chút gì đó.
Từ ghép thông dụng
一点儿心
một chút tình cảm
一点儿钱
một chút tiền
一点儿时间
một chút thời gian