Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
xiōng

Nghĩa tiếng Việt

anh trai

Âm Hán Việt

huynh

1 chữ5 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 兄 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
5 nét

兄 là chữ hội ý (ic): 口 (miệng, biểu nghĩa — miệng ra lệnh ở trên) + 儿 (người đứng/quỳ bên dưới, biểu nghĩa). Ý: người mở miệng ra lệnh — đó là người anh, người đứng đầu trong anh em. So sánh với 令 (lệnh) cũng có miệng trên và người bên dưới.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm danh từ chỉ anh trai hoặc dùng trong xưng hô lịch sự giữa bạn bè.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: huynh

Mẹo nhớ

Hán-Việt "huynh": miệng (口) đứng trên, người (儿) phía dưới — "huynh" là anh, người có quyền nói và được nghe theo.

Gương Hán-Việt

huynh trong "huynh đệ" (anh em), "huynh trưởng" (anh cả), "phu huynh" (phụ huynh)

Mở khoá kiến thức

Biết 兄 (huynh) mở khoá: anh em (兄弟), huynh đệ, phụ huynh (父兄 → 家长).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

兄 oracle 1
Giáp cốt văn
兄 bronze 1
Kim văn

兄 trong Wiktionary là hội ý (ic): 口 (miệng) + 儿 (người quỳ). Người anh là người mở miệng ra chỉ huy, sai khiến các em. Nghĩa gốc là anh trai; mở rộng sang người thân lớn hơn, người bạn kính trọng (huynh đệ). Cấu trúc tương tự 令 — cả hai đều dùng 口 để biểu đạt quyền chỉ huy.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 兄弟之间要互相帮助。xiōngdì zhījiān yào hùxiāng bāngzhù. thanh 1

    Anh em cần giúp đỡ lẫn nhau.

  • 他和他的兄弟感情很好。tā hé tā de xiōngdì gǎnqíng hěn hǎo. thanh 1

    Anh ấy và người anh em của mình có tình cảm rất tốt.

  • 他们是亲兄弟,从小一起长大。tāmen shì qīn xiōngdì, cóng xiǎo yīqǐ zhǎngdà. thanh 1

    Họ là anh em ruột, cùng lớn lên từ nhỏ.

  • 他是我哥哥,也是我的兄长。tā shì wǒ gēge, yě shì wǒ de xiōngzhǎng thanh 1

    Anh ấy là anh trai tôi, cũng là người anh của tôi

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm xiōng, nghĩa khác (hung dữ, xui xẻo)

  • cùng âm xiōng, nghĩa khác (ngực)

  • là thành phần bên dưới 兄, hình dạng gần giống

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.