Nghĩa tiếng Việt
con chim trống; mạnh, khoẻ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
雄 = 厷 (Quăng, biểu âm) + 隹 (Chuy, biểu nghĩa: chim); chữ hình thanh. 隹 chỉ chim, 厷 cho âm — nghĩa gốc là 'chim trống', sau mở rộng thành 'mạnh mẽ, anh hùng'.
Hán-Việt: hùng
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Hùng': con chim (隹) đực có cánh tay (厷) khoẻ — đó là 'hùng', chim trống, người mạnh mẽ, anh hùng.
Gương Hán-Việt
'Hùng' trong 'anh hùng', 'hùng vĩ', 'hùng tráng', 'hùng mạnh', 'thư hùng' (mái và trống).
Mở khoá kiến thức
Biết 雄 mở khóa 英雄 (anh hùng), 雄伟 (hùng vĩ), 雄厚 (hùng hậu), 雌雄 (thư hùng/đực-cái), 雄心 (hùng tâm/chí lớn).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 雄 là chữ hình thanh: 厷 biểu âm, 隹 (chim đuôi ngắn) biểu nghĩa. Nghĩa gốc là 'chim trống' (đối với 雌 — chim mái), sau mở rộng thành 'đực, mạnh mẽ, dũng cảm, anh hùng, hùng vĩ'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他是民族英雄。
Anh ấy là anh hùng dân tộc.
- 长城非常雄伟。
Vạn lý trường thành rất hùng vĩ.
- 这家公司实力雄厚。
Công ty này có thực lực hùng hậu.
- 这只鸟是雄的。
Con chim này là chim trống.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.