Nghĩa tiếng Việt
rầm rĩ; tộc Hung Nô; nước Hungari
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
匈 = 勹 (Bao, biểu nghĩa: bao bọc, hình ngực bao quanh) + 凶 (Hung, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 勹 mô phỏng vòng ngực, 凶 cho âm xiōng gần với hung. Chữ phái sinh 胸 (ngực) dùng bộ 肉 thay 勹.
Hán-Việt: hung
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hung": vòng Bao (勹) che Hung (凶) — chữ Hung ban đầu chỉ ngực người bọc lấy tim, sau dùng để phiên âm tộc Hung Nô.
Gương Hán-Việt
hung trong "Hung Nô", "Hung Gia Lợi" — phiên âm tên tộc/nước
Mở khoá kiến thức
Biết 匈 mở khoá: 匈奴 (Hung Nô), 匈牙利 (Hungary).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 匈 là chữ hình thanh: 勹 biểu nghĩa (bao bọc, hình thể ngực), 凶 biểu âm. Nghĩa gốc là ngực người; chữ phái sinh 胸 mang nghĩa đó. 匈 sau dùng để phiên âm tên bộ tộc Hung Nô (匈奴) và tên nước Hungary (匈牙利).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 匈奴是古代北方游牧民族。
Hung Nô là bộ tộc du mục phương bắc thời cổ.
- 匈牙利是欧洲国家。
Hungary là quốc gia châu Âu.
- 汉朝与匈奴长期交战。
Nhà Hán và Hung Nô đánh nhau lâu dài.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.