Từ vựng tiếng Trung
xiōng

Nghĩa tiếng Việt

rầm rĩ; tộc Hung Nô; nước Hungari

1 chữ6 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

匈 = 勹 (Bao, biểu nghĩa: bao bọc, hình ngực bao quanh) + 凶 (Hung, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 勹 mô phỏng vòng ngực, 凶 cho âm xiōng gần với hung. Chữ phái sinh 胸 (ngực) dùng bộ 肉 thay 勹.

Hán-Việt: hung

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hung": vòng Bao (勹) che Hung (凶) — chữ Hung ban đầu chỉ ngực người bọc lấy tim, sau dùng để phiên âm tộc Hung Nô.

Gương Hán-Việt

hung trong "Hung Nô", "Hung Gia Lợi" — phiên âm tên tộc/nước

Mở khoá kiến thức

Biết 匈 mở khoá: 匈奴 (Hung Nô), 匈牙利 (Hungary).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

匈 oracle 1
Giáp cốt văn
匈 bigseal 1
Đại triện
匈 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 匈 là chữ hình thanh: 勹 biểu nghĩa (bao bọc, hình thể ngực), 凶 biểu âm. Nghĩa gốc là ngực người; chữ phái sinh 胸 mang nghĩa đó. 匈 sau dùng để phiên âm tên bộ tộc Hung Nô (匈奴) và tên nước Hungary (匈牙利).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 匈奴是古代北方游牧民族。Xiōngnú shì gǔdài běifāng yóumù mínzú. thanh 1

    Hung Nô là bộ tộc du mục phương bắc thời cổ.

  • 匈牙利是欧洲国家。Xiōngyálì shì Ōuzhōu guójiā. thanh 1

    Hungary là quốc gia châu Âu.

  • 汉朝与匈奴长期交战。Hàncháo yǔ Xiōngnú chángjī jiāozhàn. thanh 4

    Nhà Hán và Hung Nô đánh nhau lâu dài.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm xiōng — 胸 là ngực (bộ 肉), 匈 dùng phiên âm Hung Nô

  • cùng Hán-Việt hung, nghĩa là hung ác — là thành phần biểu âm của 匈

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.