Nghĩa tiếng Việt
bao bọc, ôm lấy
Âm Hán Việt
bao
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 勹
- Số nét
- 2 nét
勹 vẽ một người cúi mình vòng tay ôm lấy vật gì đó, nên nghĩa gốc là "bao bọc". Nó luôn ôm lấy thành phần nằm bên trong, như 巳 nằm trong 包 (bao, cái túi).
Loại từ & cách dùng
Nghĩa gốc là động tác bao bọc; ngày nay chỉ còn dùng làm bộ thủ ôm lấy phần bên trong chữ.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Hán-Việt: bao
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bao": một cánh tay khoanh lại ôm trọn thứ bên trong - chữ 包 (cái bao) chính là bộ này ôm lấy 巳.
Mở khoá kiến thức
Biết 勹 giúp tra: 包 (bao, cái bọc), 匆 (thông, vội vàng), 勾 (câu, móc), 勿 (vật, chớ), 匀 (quân, đều), 勺 (thược, cái muôi).
Dễ nhầm & chữ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.