Từ vựng tiếng Trung
xiōng

Nghĩa tiếng Việt

(xem: hung dũng 洶湧,汹涌)

1 chữ7 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

汹 = 氵 (Thuỷ, biểu nghĩa: nước) + 凶 (Hung, biểu âm). Chữ hình thanh — bộ thuỷ chỉ đây là nước, 凶 cho âm và gợi tính hung tợn của sóng.

Hán-Việt: hung

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hung": nước (氵) hung (凶) dữ — sóng cuộn dữ dội, chẳng ai dám vượt qua.

Gương Hán-Việt

"hung" trong "hung hăng" — cùng gợi sự mạnh mẽ, dữ dội

Mở khoá kiến thức

Biết 汹 (hung) mở khoá: 汹涌 (hung dũng — sóng cuồn cuộn, dữ dội); 气势汹汹 (khí thế hung hung — khí thế hung hăng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ hình thanh. 氵 (nước, biểu nghĩa) + 凶 (biểu âm, đồng thời gợi tính hung hãn). Nghĩa gốc là sóng to dữ dội, nước cuộn xoáy — thường dùng trong 汹涌 (sóng cuồn cuộn). Chưa có nguồn học thuật chi tiết.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 大海汹涌澎湃,令人敬畏。Dàhǎi xiōngyǒng péngpài, lìng rén jìngwèi. thanh 4

    Biển cả sóng cuộn dữ dội, khiến người ta kính sợ.

  • 他气势汹汹地走了进来。Tā qìshì xiōngxiōng de zǒu le jìnlái. thanh 1

    Anh ấy bước vào với khí thế hung hăng.

  • 洪水汹涌而来,村民们赶紧撤离。Hóngshuǐ xiōngyǒng ér lái, cūnmínmen gǎnjǐn chèlí. thanh 2

    Lũ lụt ào ạt đến, dân làng vội vã sơ tán.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng Hán-Việt 'hung', 凶 là hung ác còn 汹 là sóng dữ

  • thường đi cùng trong 汹涌, dễ viết nhầm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.