Nghĩa tiếng Việt
(xem: hung dũng 洶湧,汹涌)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
汹 = 氵 (Thuỷ, biểu nghĩa: nước) + 凶 (Hung, biểu âm). Chữ hình thanh — bộ thuỷ chỉ đây là nước, 凶 cho âm và gợi tính hung tợn của sóng.
Hán-Việt: hung
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hung": nước (氵) hung (凶) dữ — sóng cuộn dữ dội, chẳng ai dám vượt qua.
Gương Hán-Việt
"hung" trong "hung hăng" — cùng gợi sự mạnh mẽ, dữ dội
Mở khoá kiến thức
Biết 汹 (hung) mở khoá: 汹涌 (hung dũng — sóng cuồn cuộn, dữ dội); 气势汹汹 (khí thế hung hung — khí thế hung hăng).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh. 氵 (nước, biểu nghĩa) + 凶 (biểu âm, đồng thời gợi tính hung hãn). Nghĩa gốc là sóng to dữ dội, nước cuộn xoáy — thường dùng trong 汹涌 (sóng cuồn cuộn). Chưa có nguồn học thuật chi tiết.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 大海汹涌澎湃,令人敬畏。
Biển cả sóng cuộn dữ dội, khiến người ta kính sợ.
- 他气势汹汹地走了进来。
Anh ấy bước vào với khí thế hung hăng.
- 洪水汹涌而来,村民们赶紧撤离。
Lũ lụt ào ạt đến, dân làng vội vã sơ tán.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.