Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

hồ nước

1 chữ12 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

湖 = 氵 (Thuỷ, biểu nghĩa: nước) + 胡 (Hồ, biểu âm). Chữ hình thanh. Nghĩa: hồ nước.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • //hồ

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: hồ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hồ": nước (氵) rộng như cõi Hồ (胡 — người Hồ ở bắc) — đó là cái hồ.

Gương Hán-Việt

hồ trong hồ nước (湖泊), Hồ Nam (湖南), Hồ Bắc (湖北), Tây Hồ (西湖)

Mở khoá kiến thức

Biết 湖 (hồ) mở khoá 湖南 (Hồ Nam), 湖北 (Hồ Bắc), 西湖 (Tây Hồ), 湖泊 (hồ nước, đầm hồ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 湖 là chữ hình thanh: 氵 (nước) biểu nghĩa, 胡 biểu âm. Nghĩa: hồ nước (lake). Nhiều địa danh Trung Quốc chứa chữ 湖: Hồ Nam (湖南), Hồ Bắc (湖北), Tây Hồ (西湖).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 西湖是杭州的著名景点。Xī Hú shì Hángzhōu de zhùmíng jǐngdiǎn. thanh 1

    Tây Hồ là điểm tham quan nổi tiếng của Hàng Châu.

  • 湖南省盛产辣椒。Húnán shěng shèngchǎn làjiāo. thanh 2

    Tỉnh Hồ Nam sản xuất nhiều ớt.

  • 孩子们在湖边钓鱼。Háizimen zài hú biān diào yú. thanh 2

    Các em nhỏ câu cá bên hồ.

  • 中国有很多美丽的湖泊。Zhōngguó yǒu hěnduō měilì de húpō. thanh 1

    Trung Quốc có rất nhiều hồ nước đẹp.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 胡 là bộ phận của 湖 (biểu âm), dễ nhầm hai chữ

  • cùng 胡, đồng âm (hú), khác nghĩa (hồ bột, mờ nhạt)

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.