Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Là danh từ tập hợp chỉ các hồ nước, thường dùng trong văn viết hoặc địa lý học
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
hồ bạc
Từng chữ
- 湖hồhồ nước
- 泊bạcghé thuyền, đỗ thuyền; đạm bạc
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 这个高原地区分布着大大小小的湖泊。
Vùng cao nguyên này phân bố các hồ nước lớn nhỏ khác nhau.
- 工业废水严重污染了附近的河流和湖泊。
Nước thải công nghiệp đã gây ô nhiễm nghiêm trọng các sông ngòi và hồ nước lân cận.
- 阳光洒在清澈的湖泊上,闪烁着金光。
Ánh nắng chiếu xuống hồ nước trong vắt, lấp lánh ánh vàng.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.