Từ vựng tiếng Trung
hú*pō湖
泊
Nghĩa tiếng Việt
hồ
2 chữ20 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
湖
Bộ: 氵 (nước)
12 nét
泊
Bộ: 氵 (nước)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '湖' có bộ '氵' (nước), kết hợp với '胡' (họ Hồ), thể hiện một vùng nước lớn nơi họ Hồ sống, tức là hồ.
- Chữ '泊' có bộ '氵' (nước), kết hợp với '白' (trắng), gợi ý nơi thuyền đậu lại ở vùng nước tĩnh lặng, tức là đậu thuyền, hồ nước nhỏ.
→ Hồ nước và bến đỗ thuyền liên quan đến nước.
Từ ghép thông dụng
湖水
nước hồ
湖边
bờ hồ
泊车
đỗ xe