Nghĩa tiếng Việt
gọi to
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
呼 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng) + 乎 (Hồ, biểu âm); chữ hình thanh (ls=psc). Miệng phát ra tiếng gọi/thở — 'hô, gọi, thở'.
Hán-Việt: hô
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hô": 口 (miệng) + 乎 (hồ) — miệng phát tiếng 'hô' gọi; nhớ 呼吸 (hô hấp), 称呼 (xưng hô), 招呼 (chào hỏi).
Gương Hán-Việt
'hô' trong 'hô hấp', 'xưng hô', 'hô hào', 'hoan hô'
Mở khoá kiến thức
Biết 呼 là mở 呼吸, 称呼, 招呼, 呼吁, 欢呼, 呼唤 — nhóm động từ HSK 4-6.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 呼 là chữ hình thanh: 口 (biểu nghĩa: miệng) ghép với 乎 (biểu âm). Nghĩa gốc 'từ miệng thở ra, gọi to' phát triển thành 'hô, gọi, kêu' và 'thở' (呼吸 hô hấp).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他的呼吸很急促。
Hơi thở của anh ấy rất gấp.
- 我们应该怎么称呼您?
Chúng tôi nên xưng hô với ngài thế nào?
- 见面时要打招呼。
Khi gặp mặt phải chào hỏi nhau.
- 医生呼吁大家戴口罩。
Bác sĩ kêu gọi mọi người đeo khẩu trang.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.