Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
hū呼

Nghĩa tiếng Việt

gọi to

Âm Hán Việt

hô

1 chữ8 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 呼 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
口
Số nét
8 nét

呼 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng) + 乎 (Hồ, biểu âm); chữ hình thanh (ls=psc). Miệng phát ra tiếng gọi/thở — 'hô, gọi, thở'.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường làm động từ đứng trước tân ngữ để chỉ hành động thở ra hoặc gọi to ai đó.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: hô

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hô": 口 (miệng) + 乎 (hồ) — miệng phát tiếng 'hô' gọi; nhớ 呼吸 (hô hấp), 称呼 (xưng hô), 招呼 (chào hỏi).

Gương Hán-Việt

'hô' trong 'hô hấp', 'xưng hô', 'hô hào', 'hoan hô'

Mở khoá kiến thức

Biết 呼 là mở 呼吸, 称呼, 招呼, 呼吁, 欢呼, 呼唤 — nhóm động từ HSK 4-6.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

呼 oracle 1
Giáp cốt văn
呼 bronze 1呼 bronze 2呼 bronze 3呼 bronze 4
Kim văn
呼 seal 1呼 seal 2呼 seal 3呼 seal 4
Tiểu triện
呼 liushutong 1呼 liushutong 2呼 liushutong 3呼 liushutong 4
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 呼 là chữ hình thanh: 口 (biểu nghĩa: miệng) ghép với 乎 (biểu âm). Nghĩa gốc 'từ miệng thở ra, gọi to' phát triển thành 'hô, gọi, kêu' và 'thở' (呼吸 hô hấp).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 乎

    là phần âm của 呼, dễ thiếu bộ 口

  • 虖

    cùng phần 乎, dễ lẫn (hiếm gặp)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.