Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ làm chủ ngữ hoặc tân ngữ, thể hiện ý chí hoặc nguyện vọng của tập thể
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
hô thanh
Từng chữ
- 呼hôgọi to
- 声thanhtiếng, âm thanh
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa呼声 có nghĩa đen 'tiếng kêu to' và nghĩa figuré 'nguyện vọng, yêu cầu chung của xã hội'. Hán-Việt: 'hô thanh'.
Câu ví dụ
- 听到群众的呼声
Nghe tiếng kêu gọi của quần chúng
- 这是大家的呼声
Đây là tiếng kêu gọi của mọi người
- 呼声越来越高
Tiếng kêu gọi ngày càng cao
- 听取人民的呼声
Lắng nghe tiếng kêu gọi của nhân dân
Kết hợp thường gặp
- 群众呼声
tiếng kêu gọi của quần chúng
- 呼声很高
tiếng kêu gọi rất cao/quan tâm lớn
- 听取呼声
lắng nghe tiếng kêu gọi
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.