Từ vựng tiếng Trung
hū*xī

Nghĩa tiếng Việt

thở, hô hấp

2 chữ14 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (miệng)

8 nét

Bộ: (miệng)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

động từ

Động từ sinh học, cũng dùng theo nghĩa ẩn dụ (hơi thở của cuộc sống, không khí của môi trường).

Câu ví dụ

  • 运动后呼吸会变快。 thanh 5
  • 请深呼吸,放松一下。 thanh 5

Kết hợp thường gặp

  • 深呼吸 thanh 5
  • 呼吸困难 thanh 5
  • 呼吸新鲜空气 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.