Từ vựng tiếng Trung
shēng

Nghĩa tiếng Việt

tiếng, âm thanh

1 chữ7 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

声 là dạng giản thể của 聲: chỉ giữ phần 殸 (thanh - chuông đá) làm biểu âm, lược bỏ 耳 (tai). Bản phồn 聲 = 殸 (biểu âm: chuông đá) + 耳 (biểu nghĩa: tai) — chữ hình thanh: tai nghe tiếng chuông.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /shēng/âm thanh

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: thanh

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'Thanh' nghĩa là 'tiếng, âm thanh'. Nhớ: 声 vốn vẽ chuông đá rung lên — tiếng vang là 'thanh'.

Gương Hán-Việt

Chữ 声 (Thanh) trong tiếng Việt rất quen: 'âm thanh', 'thanh âm', 'thanh điệu', 'danh tiếng' (cùng 'thanh' với nghĩa âm), 'tiếng thanh'.

Mở khoá kiến thức

Hiểu 声 mở khoá nhóm từ về tiếng và lời tuyên bố: 声音, 声调, 大声, 小声, 声明, 名声.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

声 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, dạng phồn thể 聲 là chữ hình thanh (psc): {{Han compound|殸|耳|c1=p|c2=s|t2=ear}} — 殸 (chuông đá) biểu âm, 耳 (tai) biểu nghĩa. Khi giản hoá thành 声, phần 耳 bị bỏ, chỉ giữ 声 (vốn là một phần của 殸). Nghĩa 'âm thanh, tiếng' đến từ hình ảnh tai nghe tiếng chuông phát ra.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 请大声一点。qǐng dàshēng yìdiǎn. thanh 3

    Xin nói to một chút.

  • 外面有什么声音?wàimiàn yǒu shénme shēngyīn? thanh 4

    Bên ngoài có tiếng gì vậy?

  • 他的声音很好听。tā de shēngyīn hěn hǎotīng. thanh 1

    Giọng của anh ấy rất hay.

  • 请小声说话。qǐng xiǎoshēng shuōhuà. thanh 3

    Xin nói nhỏ thôi.

  • 中文有四个声调。zhōngwén yǒu sì ge shēngdiào. thanh 1

    Tiếng Trung có bốn thanh điệu.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 生 (sinh) đồng âm 'sheng', dễ nhầm khi nghe

  • 士 (sĩ) là phần trên của 声, dễ nhầm khi viết

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.