Nghĩa tiếng Việt
(xem: tinh linh 蜻蛉, tinh đình 蜻蜓)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
蜻 = 虫 (Trùng, biểu nghĩa: côn trùng) + 青 (Thanh, biểu âm, âm qīng). Chữ hình thanh — bộ 虫 xác định đây là loài côn trùng, 青 cho âm và gợi màu xanh của chuồn chuồn.
Hán-Việt: thanh
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thanh": con trùng 虫 xanh 青 — 蜻蜓 là con chuồn chuồn, đôi cánh xanh mỏng như tia nắng.
Gương Hán-Việt
蜻蜓 (thanh đình) — con chuồn chuồn
Mở khoá kiến thức
Biết 蜻 mở khoá từ 蜻蜓 (thanh đình — chuồn chuồn) và thành ngữ 蜻蜓点水 (chuồn chuồn chấm nước — làm qua loa).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary: 蜻 là chữ hình thanh gồm 虫 (côn trùng, biểu nghĩa) và 青 (biểu âm, âm qīng). 青 cũng gợi màu xanh đặc trưng của chuồn chuồn. Dùng trong từ 蜻蜓 (qīng tíng — chuồn chuồn). Ảnh tiểu triện và lục thư thông.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 一只蜻蜓停在荷叶上。
Một con chuồn chuồn đậu trên lá sen.
- 他处理事情总是蜻蜓点水,不够深入。
Anh ấy xử lý công việc luôn qua loa, không đủ sâu sắc.
- 夏天傍晚,蜻蜓在水面上飞舞。
Buổi tối mùa hè, chuồn chuồn múa lượn trên mặt nước.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.