Nghĩa tiếng Việt
tạnh (trời không mưa)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
晴 = 日 (Nhật, biểu nghĩa: mặt trời) + 青 (Thanh, biểu âm); chữ hình thanh — mặt trời lên trên bầu trời xanh, tức 'tạnh, nắng'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /qíng/nắng, trong
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: tình
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tình": mặt trời (日) ló trên trời xanh (青) — đó là cảnh trời tạnh ráo, có nắng, gọi là 'tình'.
Gương Hán-Việt
"tình" này khác với "tình cảm"; chữ 晴 chuyên chỉ thời tiết tạnh — gặp trong các tên người Hán-Việt như "Tình Lãng".
Mở khoá kiến thức
Nắm 晴 mở khoá: 晴 (nắng/tạnh), 晴天 (trời nắng), 晴朗 (nắng đẹp), và cặp đối lập 阴天 vs 晴天.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 晴 là hợp thể hình thanh: 日 (mặt trời) biểu nghĩa, 青 biểu âm. Trong Thuyết Văn từng viết là 夝, trong Kinh Thi viết là 星. Nghĩa: 'tạnh ráo, có nắng' — bầu trời trong xanh, mặt trời chiếu.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 今天是晴天。
Hôm nay là trời nắng.
- 明天天气很晴朗。
Thời tiết ngày mai rất nắng đẹp.
- 下雨以后,太阳出来了,天晴了。
Sau cơn mưa, mặt trời ló ra, trời tạnh rồi.
- 我喜欢晴天。
Tôi thích trời nắng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.