Từ vựng tiếng Trung
qíng

Nghĩa tiếng Việt

tạnh (trời không mưa)

1 chữ12 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

晴 = 日 (Nhật, biểu nghĩa: mặt trời) + 青 (Thanh, biểu âm); chữ hình thanh — mặt trời lên trên bầu trời xanh, tức 'tạnh, nắng'.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /qíng/nắng, trong

Hán-Việt: tình

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tình": mặt trời (日) ló trên trời xanh (青) — đó là cảnh trời tạnh ráo, có nắng, gọi là 'tình'.

Gương Hán-Việt

"tình" này khác với "tình cảm"; chữ 晴 chuyên chỉ thời tiết tạnh — gặp trong các tên người Hán-Việt như "Tình Lãng".

Mở khoá kiến thức

Nắm 晴 mở khoá: 晴 (nắng/tạnh), 晴天 (trời nắng), 晴朗 (nắng đẹp), và cặp đối lập 阴天 vs 晴天.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

晴 liushutong 1晴 liushutong 2晴 liushutong 3晴 liushutong 4
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 晴 là hợp thể hình thanh: 日 (mặt trời) biểu nghĩa, 青 biểu âm. Trong Thuyết Văn từng viết là 夝, trong Kinh Thi viết là 星. Nghĩa: 'tạnh ráo, có nắng' — bầu trời trong xanh, mặt trời chiếu.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 今天是晴天。jīntiān shì qíng tiān. thanh 1

    Hôm nay là trời nắng.

  • 明天天气很晴朗。míngtiān tiānqì hěn qínglǎng. thanh 2

    Thời tiết ngày mai rất nắng đẹp.

  • 下雨以后,太阳出来了,天晴了。xià yǔ yǐhòu, tàiyáng chūlái le, tiān qíng le. thanh 4

    Sau cơn mưa, mặt trời ló ra, trời tạnh rồi.

  • 我喜欢晴天。wǒ xǐhuān qíng tiān. thanh 3

    Tôi thích trời nắng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng pinyin 'qíng', cùng phần 青 bên phải, dễ nhầm khi đọc/viết.

  • đồng âm Hán-Việt 'tinh/tình', cùng phần 青, dễ nhầm bộ trái (日 vs 目).

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.