Từ vựng tiếng Trung
qíng晴
Nghĩa tiếng Việt
nắng, trong
1 chữ12 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
晴
Bộ: 日 (mặt trời)
12 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ "晴" gồm có bộ "日" (mặt trời) và chữ "青" (xanh).
- Bộ "日" chỉ ý nghĩa liên quan đến thời tiết, ánh sáng.
- Chữ "青" thể hiện sự rõ ràng, sáng sủa.
→ Chữ này có nghĩa là trời nắng, thời tiết đẹp.
Từ ghép thông dụng
晴天
trời nắng
晴朗
trời quang đãng
晴空
bầu trời xanh