Từ vựng tiếng Trung
qíng*tiān晴
天
Nghĩa tiếng Việt
trời nắng
2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
晴
Bộ: 日 (mặt trời)
12 nét
天
Bộ: 大 (to lớn)
4 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 晴: Chữ này gồm bộ '日' (mặt trời) bên trái và chữ '青' (xanh) bên phải. Bộ '日' chỉ ánh sáng của mặt trời, còn '青' gợi đến bầu trời xanh.
- 天: Chữ này gồm bộ '大' (to lớn) bên dưới và một nét ngang ở trên, biểu trưng cho bầu trời rộng lớn.
→ 晴天: Chỉ ngày có thời tiết trong lành, nắng đẹp.
Từ ghép thông dụng
晴天
ngày nắng đẹp
晴朗
trời trong sáng
多云转晴
nhiều mây chuyển sang nắng