Chủ đề · Boya Sơ cấp 2 (起步篇Ⅱ)
Máy bay bị trễ giờ (飞机晚点了)
24 từ vựng · 24 có audio
Tiến độ học0/24 · 0%
都dōutất cả送sòngtặng接jiēđón次cìlần看见kàn*jiànthấy飞机fēi*jīmáy bay父母fù*mǔcha mẹ航班háng*bānchuyến bay奇怪qí*guàilạ lùng; ngạc nhiên查chákiểm tra晚点wǎn*diǎnmuộn日记rì*jìnhật ký晴qíngnắng, trong转zhuǎnxoay quanh阴yīnu ám父亲fù*qīncha母亲mǔ*qīnmẹ机会jī*huìcơ hội, dịp机场jī*chǎngsân bay起飞qǐ*fēicất cánh遇到yù*dàogặp phải泰国Tài*guónước Thái Lan正点zhèng*diǎnĐúng giờ, đúng kế hoạch进门jìn*ménVào cửa, bước vào nhà