Từ vựng tiếng Trung
fù*mǔ

Nghĩa tiếng Việt

cha mẹ

2 chữ9 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cha)

4 nét

Bộ: (nữ)

5 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 父: Hình ảnh của người cha, biểu thị quyền uy và sự bảo vệ.
  • 母: Gồm bộ 'nữ' và phần bên phải mô tả ngực, tượng trưng cho người mẹ.

父母: Cha mẹ, chỉ những người sinh ra và nuôi dưỡng chúng ta.

Từ ghép thông dụng

父亲fùqīn

cha

母亲mǔqīn

mẹ

父母亲fùmǔqīn

phụ mẫu, cha mẹ