Từ vựng tiếng Trung
qí*guài

Nghĩa tiếng Việt

lạ lùng; ngạc nhiên

2 chữ16 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lớn)

8 nét

Bộ: (tâm)

8 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '奇' gồm có bộ '大' (lớn) và bộ '可' (khả) biểu thị ý nghĩa của điều gì đó đáng chú ý hoặc khác thường.
  • Chữ '怪' gồm bộ '心' (tâm) và bộ '圣' (thánh) để chỉ cảm giác kỳ lạ hoặc sự lạ lùng trong tâm.

Từ '奇怪' có nghĩa là kỳ lạ, khác thường.

Từ ghép thông dụng

奇妙qímiào

kỳ diệu

怪物guàiwù

quái vật

惊奇jīngqí

ngạc nhiên