Từ vựng tiếng Trung
mǔ*qīn

Nghĩa tiếng Việt

Mẹ (ngôn ngữ trang trọng)

2 chữ14 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mẹ, mẫu)

5 nét

Bộ: (thấy, xem)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

母亲 là cách gọi mẹ trang trọng hơn so với 妈妈 trong giao tiếp hàng ngày. Thường dùng trong văn viết, ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nhấn mạnh quan hệ gia đình.

Câu ví dụ

  • 我母亲是一位老师。Wǒ mǔqīn shì yīwèi lǎoshī. thanh 3

    Mẹ tôi là một giáo viên.

  • 母亲节快到了。Mǔqīnjié kuài dào le. thanh 3

    Ngày của Mẹ sắp đến rồi.

  • 他非常爱他的母亲。Tā fēicháng ài tāde mǔqīn. thanh 1

    Anh ấy rất yêu mẹ mình.

Kết hợp thường gặp

  • 我的母亲wǒde mǔqīn thanh 3

    mẹ tôi

  • 母亲节Mǔqīnjié thanh 3

    Ngày của Mẹ

  • 父母母亲fùmǔ mǔqīn thanh 4

    cha mẹ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.