Từ vựng tiếng Trung
wǎn*diǎn

Nghĩa tiếng Việt

muộn

2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mặt trời)

11 nét

Bộ: (lửa)

9 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 晚: Chữ '日' (mặt trời) kết hợp với '免' (miễn) tạo thành ý nghĩa về thời gian buổi tối, khi mặt trời đã lặn.
  • 点: Phần '灬' (lửa) kết hợp với '占' (chiếm) để chỉ một điểm nhỏ, như lửa nhỏ.

晚点: Trì hoãn hoặc muộn hơn thời gian dự kiến.

Từ ghép thông dụng

晚点wǎndiǎn

trễ giờ

晚上wǎnshàng

buổi tối

早点zǎodiǎn

sớm hơn