Từ vựng tiếng Trung
fù*qīn

Nghĩa tiếng Việt

cha

2 chữ13 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cha)

4 nét

Bộ: (nhìn)

9 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ 父 thể hiện hình ảnh của cha, là người đàn ông lớn trong gia đình.
  • Chữ 亲 kết hợp từ chữ 亲 (thân mật, gần gũi) và bộ 见 (nhìn), thể hiện sự gần gũi và thân thiết.

父亲 có nghĩa là cha, người đàn ông sinh ra và nuôi dưỡng mình.

Từ ghép thông dụng

父母fùmǔ

cha mẹ

父爱fù'ài

tình yêu của cha

父子fùzǐ

cha con