Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ trang trọng hơn '爸爸', dùng trong văn viết hoặc khi nhấn mạnh vai trò người cha.
Câu ví dụ
- 我的父亲是一名老师。
Bố của tôi là một giáo viên.
- 父亲节快到了。
Ngày của Cha sắp đến.
- 我们要尊敬父亲。
Chúng ta cần tôn trọng cha.
Kết hợp thường gặp
- 父亲节
Ngày của Cha
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.