Từ vựng tiếng Trung
fēi*jī飞
机
Nghĩa tiếng Việt
máy bay
2 chữ9 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
飞
Bộ: 飞 (bay)
3 nét
机
Bộ: 木 (gỗ)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 飞: Biểu tượng của cái gì đó đang bay lên không trung.
- 机: Kết hợp bộ '木' là gỗ, liên quan đến các công cụ hay máy móc làm từ gỗ.
→ 飞机: Ý nghĩa tổng quát là một cỗ máy bay trên không, tức là máy bay.
Từ ghép thông dụng
飞机票
vé máy bay
飞机场
sân bay
直升飞机
trực thăng