Công cụ
Lộ trình
Bút thuận
Đăng nhập
Đăng ký
新
Thư viện New HSK 9 cấp độ
New HSK 1
Vận chuyển
Chủ đề · New HSK 1
Vận chuyển
20 từ vựng · 20 có audio
Bắt đầu luyện tập
Tiến độ học
0/20 · 0%
Tất cả · 20
20
0
Ẩn pinyin
车
chē
xe
车票
chē*piào
vé xe
车上
chē*shang
trên xe
上车
shàng*chē
lên xe
下车
xià*chē
xuống xe
机票
jī*piào
vé máy bay
汽车
qì*chē
xe ô tô
火车
huǒ*chē
tàu hỏa
走路
zǒu*lù
đi bộ
出租车
chū*zū*chē
taxi
飞机
fēi*jī
máy bay
路上
lù*shàng
trên đường
站
zhàn
đứng
马路
mǎ*lù
đường
路口
lù*kǒu
ngã tư
路
lù
đường
开车
kāi*chē
lái xe ô tô
开
kāi
lái xe
开
kāi
mở, bắt đầu
打车
dǎ*chē
đón xe
Trang chủ
Công cụ
Lộ trình
Tài khoản