Từ vựng tiếng Trung
xià*chē

Nghĩa tiếng Việt

xuống xe

2 chữ7 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một, nhất)

3 nét

Bộ: (xe)

4 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '下' gồm bộ '一' (một, nhất) và một nét phẩy phía dưới biểu thị ý nghĩa 'ở dưới'.
  • Chữ '车' là hình tượng của một chiếc xe, mô tả hình dáng đơn giản của bánh xe và khung xe.

Từ '下车' biểu thị hành động 'xuống xe'.

Từ ghép thông dụng

xiàchē

xuống xe

xià

dưới đất

xià

mưa