Từ vựng tiếng Trung
zhàn站
Nghĩa tiếng Việt
đứng
1 chữ10 nétTrong 5 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
站
Bộ: 立 (đứng)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '站' có bộ '立' nghĩa là đứng, biểu thị ý nghĩa liên quan đến việc đứng.
- Phía bên phải là bộ '占', biểu thị sự chiếm giữ hoặc vị trí.
→ Chữ '站' có nghĩa là trạm hoặc đứng.
Từ ghép thông dụng
车站
bến xe
站立
đứng
站台
sân ga