Từ vựng tiếng Trung
kāi

Nghĩa tiếng Việt

Mở ra, bật; nở (hoa); bắt đầu; nấu sôi. Động từ chỉ hành động mở hoặc khởi sự.

1 chữ4 nétTrong 9 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

single-char-used-as-word

Câu ví dụ

  • 请开门Qǐng kāimén thanh 3

    Làm ơn mở cửa

  • Huā thanh 1kāi thanh 1le thanh 5

    Hoa nở rồi

  • Shuǐ thanh 3kāi thanh 1le thanh 5

    Nước sôi rồi

Kết hợp thường gặp

  • 开门 thanh 5
  • 开始 thanh 5
  • 开发 thanh 5
  • 开心 thanh 5
  • 分开 thanh 5
  • 开会 thanh 5
  • 开车 thanh 5
  • 开张 thanh 5
  • 开展 thanh 5
  • 开水 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.