Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường kết hợp với các động từ như mua, đặt, trả và đi với lượng từ trương
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
cơ phiếu
Từng chữ
- 机cơcông việc; máy móc
- 票phiếutấm vé, tem, phiếu
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa机票 là vé đi máy bay, dùng khi đi du lịch hoặc công tác.
Câu ví dụ
- 我买了一张机票。
- 请出示你的机票。
- 机票很贵。
Kết hợp thường gặp
- 买机票
- 机票价格
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.