Từ vựng tiếng Trung
jī*piào机
票
Nghĩa tiếng Việt
vé máy bay
2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
机
Bộ: 木 (cây)
6 nét
票
Bộ: 示 (trình bày)
11 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '机' có bộ '木' biểu thị ý nghĩa liên quan đến gỗ hay máy móc, vì máy móc thường được làm từ gỗ hoặc kim loại.
- Chữ '票' có bộ '示', thường liên quan đến việc trình bày hay thể hiện, vì vé là thứ để trình bày thông tin về sự kiện hoặc hành trình.
→ ‘机票’ có nghĩa là vé máy bay, kết hợp giữa máy móc (máy bay) và vé (giấy tờ).
Từ ghép thông dụng
飞机
máy bay
机车
xe máy
票价
giá vé