Nghĩa tiếng Việt
tất cả, toàn bộ; đã; thủ phủ, thủ đô
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
都 (Đô) = 者 (Giả, biểu âm) + 阝(邑, Ấp, biểu nghĩa: thành thị); chữ hình thanh. Nghĩa gốc "đô thị, thủ đô".
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /dōu/tất cả
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: đô
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đô": 者 (Giả, gợi âm) cạnh bộ Ấp 阝(thành ấp) — nơi đông người tụ là "đô thị, thủ đô".
Gương Hán-Việt
"đô" trong "thủ đô", "đô thị", "đô hộ".
Mở khoá kiến thức
Biết 都 (đô) mở khoá: thủ đô, đô thị, đại đô thị.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 都 là chữ hình thanh ghép 者 (biểu âm) với 邑 (阝, thành thị — biểu nghĩa), nghĩa gốc là "đô thị, thủ đô". Khi đọc "dōu" thì mang nghĩa ngữ pháp "tất cả, đều".
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我们都是学生。
Chúng tôi đều là học sinh.
- 他们都来了。
Họ đều đã đến.
- 北京是中国的首都。
Bắc Kinh là thủ đô Trung Quốc.
- 我每天都喝水。
Mỗi ngày tôi đều uống nước.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.