Từ vựng tiếng Trung
dōu

Nghĩa tiếng Việt

tất cả, toàn bộ; đã; thủ phủ, thủ đô

1 chữ10 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

都 (Đô) = 者 (Giả, biểu âm) + 阝(邑, Ấp, biểu nghĩa: thành thị); chữ hình thanh. Nghĩa gốc "đô thị, thủ đô".

Nghĩa & cách dùng như một từ

Hán-Việt: đô

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đô": 者 (Giả, gợi âm) cạnh bộ Ấp 阝(thành ấp) — nơi đông người tụ là "đô thị, thủ đô".

Gương Hán-Việt

"đô" trong "thủ đô", "đô thị", "đô hộ".

Mở khoá kiến thức

Biết 都 (đô) mở khoá: thủ đô, đô thị, đại đô thị.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

都 bronze 1
Kim văn
都 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 都 là chữ hình thanh ghép 者 (biểu âm) với 邑 (阝, thành thị — biểu nghĩa), nghĩa gốc là "đô thị, thủ đô". Khi đọc "dōu" thì mang nghĩa ngữ pháp "tất cả, đều".

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我们都是学生。wǒmen dōu shì xuéshēng. thanh 3

    Chúng tôi đều là học sinh.

  • 他们都来了。tāmen dōu lái le. thanh 1

    Họ đều đã đến.

  • 北京是中国的首都。Běijīng shì Zhōngguó de shǒudū. thanh 3

    Bắc Kinh là thủ đô Trung Quốc.

  • 我每天都喝水。wǒ měitiān dōu hē shuǐ. thanh 3

    Mỗi ngày tôi đều uống nước.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 阝, tự dạng gần giống

  • 都 chứa 者, dễ nhầm khi viết

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.