Từ vựng tiếng TrungTừ tượng thanh象声词Động từ动词

Nghĩa tiếng Việt

tiếng kêu bí bo; bĩu môi

Âm Hán Việt

đô

1 chữ13 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 嘟 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
13 nét

嘟 = 口(Khẩu, biểu nghĩa: miệng, tiếng kêu) + 都 (Đô, biểu âm: âm dū). Chữ hình thanh, chỉ tiếng kêu bíp/bó của còi, hoặc hành động bĩu môi. Wiktionary không có phân tích nguồn gốc.

Loại từ & cách dùng

Từ tượng thanh象声词Động từ动词

Chữ này thường dùng làm từ tượng thanh mô phỏng tiếng còi hoặc làm động từ chỉ hành động bĩu môi, lẩm bẩm.

  • Từ tượng thanh 象声词

    Mô phỏng âm thanh: 哗哗, 汪汪. Có thể làm định ngữ, trạng ngữ hoặc đứng độc lập.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: đô

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đô": 口 (miệng) + 都 (đô, âm dū) — miệng phát ra tiếng bíp-bó của còi xe hoặc tiếng bĩu môi hờn dỗi.

Gương Hán-Việt

đô trong 'đô đô' (嘟嘟 — bíp bíp, tiếng còi)

Mở khoá kiến thức

Biết 嘟 (đô) mở khoá: 嘟嘟 (tiếng còi), 嘟囔 (lẩm bẩm), 嘟嘴 (bĩu môi).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ hình thanh: 口 (khẩu) biểu nghĩa chỉ âm thanh phát ra từ miệng hoặc còi; 都 biểu âm. Không có phân tích nguồn gốc trong Wiktionary. Từ cấu trúc suy: chữ mô tả âm thanh bíp-bíp hoặc tiếng bĩu môi. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 汽车嘟嘟地按喇叭。Qìchē dūdū de àn lǎba. thanh 4

    Xe hơi bíp bíp bấm còi.

  • 她生气地嘟着嘴。Tā shēngqì de dūzhe zuǐ. thanh 1

    Cô ấy tức giận bĩu môi.

  • 孩子嘟囔着不想睡觉。Háizi dūnangnang bù xiǎng shuìjiào. thanh 2

    Đứa bé lẩm bẩm không muốn ngủ.

  • 汽车喇叭嘟地响了一声。qìchē lǎbā dū de xiǎng le yīshēng thanh 4

    Còi xe hơi kêu 'đô' một tiếng

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là thành phần biểu âm của 嘟, cùng HV 'đô'

  • đồng âm dū, dễ nhầm khi nghe

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.