Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

thúc giục, đốc thúc

1 chữ13 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

督 = 叔 (Thúc, biểu âm) + 目 (Mục, biểu nghĩa: mắt). Chữ hình thanh. Nghĩa gốc: nhìn bao quát, nhìn trên xuống; mở rộng sang đốc thúc, giám đốc.

Hán-Việt: đốc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đốc": mắt (目) người chú (叔) nhìn bao quát mọi thứ — đốc thúc, giám đốc.

Gương Hán-Việt

đốc trong giám đốc (监督), đốc thúc (督促), cơ đốc giáo (基督教: Kitô giáo)

Mở khoá kiến thức

Biết 督 (đốc) mở khoá 监督 (giám sát), 督促 (đốc thúc), 基督教 (Kitô giáo), 总督 (tổng đốc).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 督 là chữ hình thanh: 叔 biểu âm, 目 (mắt) biểu nghĩa hành động nhìn giám sát. Nghĩa gốc: nhìn bao quát, kiểm tra từ trên xuống; phát triển sang đốc thúc, thúc giục và chức danh giám đốc.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 家长要监督孩子的学习。Jiāzhǎng yào jiāndū háizi de xuéxí. thanh 1

    Phụ huynh cần giám sát việc học của con.

  • 老师督促学生按时完成作业。Lǎoshī dūcù xuéshēng ànshí wánchéng zuòyè. thanh 3

    Giáo viên đốc thúc học sinh hoàn thành bài tập đúng hạn.

  • 他信仰基督教。Tā xìnyǎng Jīdūjiào. thanh 1

    Anh ấy theo đạo Kitô.

  • 总督负责管理整个地区。Zǒngdū fùzé guǎnlǐ zhěnggè dìqū. thanh 3

    Tổng đốc chịu trách nhiệm quản lý toàn bộ khu vực.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 叔 là bộ phận của 督, nghĩa chú khác đốc thúc

  • đồng âm (dú), khác nghĩa hoàn toàn (độc hại)

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.