Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

đọc; học

1 chữ10 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

读 = 讠 (Ngôn, biểu nghĩa: lời nói) + 卖 (Mại, biểu âm); chữ hình thanh. Đọc là cất tiếng nói thành lời.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Hán-Việt: độc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "độc": dùng lời nói (讠) để 'bán' (卖) ra âm thanh - đó là 'độc/đọc' sách thành tiếng.

Gương Hán-Việt

'độc' trong 'độc sách' (đọc sách), 'độc giả' (người đọc).

Mở khoá kiến thức

Biết 读 mở khóa các từ độc giả, độc sách, giải độc (đọc hiểu).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

读 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 读 là dạng giản hoá của 讀: thay 言 bằng 讠 và 賣 bằng 卖. Chữ 讀 vốn là hình thanh, gồm 言 (lời nói) biểu nghĩa và 賣 biểu âm. Nghĩa gốc 'đọc to thành lời, học bài bằng cách đọc' vẫn được giữ nguyên đến ngày nay.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我喜欢读书。wǒ xǐhuān dúshū. thanh 3

    Tôi thích đọc sách.

  • 他读得很好。tā dú de hěn hǎo. thanh 1

    Anh ấy đọc rất tốt.

  • 请读一遍。qǐng dú yī biàn. thanh 3

    Xin đọc một lần.

  • 我每天读中文。wǒ měitiān dú zhōngwén. thanh 3

    Tôi đọc tiếng Trung mỗi ngày.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là phần phải của 读, dễ nhầm khi viết riêng

  • phần phải gần giống 卖, dễ lẫn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.