Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
Bộ: 讠 (lời nói)
10 nét
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
- Trung tâm - chữ/từ đang xem
- Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
Tầng từ vựng
single-char-used-as-wordĐọc sách, văn bản. Tránh nhầm với 看 (xem - nhìn lướt) 和 看 (xem - phim, TV).
Câu ví dụ
- 我喜欢读书
Tôi thích đọc sách
- 请读课文
Xin mời đọc bài
- 他在读报
Anh ấy đang đọc báo
- 朗读
đọc to
Kết hợp thường gặp
- 读书
đọc sách, học vấn
- 读者
người đọc
- 阅读
đọc (hiểu)
Từ khác chứa "读"
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.