Từ vựng tiếng Trung
dú*shū

Nghĩa tiếng Việt

đọc sách, đi học

2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lời nói)

10 nét

Bộ: (một)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Có thể mang nghĩa 'đọc sách' hoặc 'đi học' tùy ngữ cảnh. Khi nói về nơi học, nghĩa là 'đi học'.

Câu ví dụ

  • 我喜欢读书。Wǒ xǐhuan dúshū. thanh 3
  • 他在北京大学读书。Tā zài Běijīng Dàxué dúshū. thanh 1
  • 每天晚上我都读书。Měitiān wǎnshang wǒ dōu dúshū. thanh 3

Kết hợp thường gặp

  • 喜欢读书 thanh 5
  • 读书人 thanh 5
  • 读好书 thanh 5
  • 认真读书 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.