Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Là danh từ tập hợp mang tính trang trọng, không kết hợp trực tiếp với số từ và lượng từ
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thư tịch
Từng chữ
- 书thưsách; thư tín
- 籍tịchghi chép vào sổ, liệt kê
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaNghiêm hơn '书' (sách), thường dùng cho sổ bộ, tài liệu chuyên môn.
Câu ví dụ
- 这家书店有很多书籍
Nhà sách này có nhiều sách
- 专业书籍
Sách chuyên môn
- 参考书籍
Sách tham khảo
Kết hợp thường gặp
- 很多书籍
Nhiều sách
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.