Nghĩa tiếng Việt
đọc; học
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
读 = 讠 (Ngôn, biểu nghĩa: lời nói) + 卖 (Mại, biểu âm); chữ hình thanh. Đọc là cất tiếng nói thành lời.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /dú/đi học
- /dú/đọc
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: độc
Mẹo nhớ
Hán-Việt "độc": dùng lời nói (讠) để 'bán' (卖) ra âm thanh - đó là 'độc/đọc' sách thành tiếng.
Gương Hán-Việt
'độc' trong 'độc sách' (đọc sách), 'độc giả' (người đọc).
Mở khoá kiến thức
Biết 读 mở khóa các từ độc giả, độc sách, giải độc (đọc hiểu).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 读 là dạng giản hoá của 讀: thay 言 bằng 讠 và 賣 bằng 卖. Chữ 讀 vốn là hình thanh, gồm 言 (lời nói) biểu nghĩa và 賣 biểu âm. Nghĩa gốc 'đọc to thành lời, học bài bằng cách đọc' vẫn được giữ nguyên đến ngày nay.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我喜欢读书。
Tôi thích đọc sách.
- 他读得很好。
Anh ấy đọc rất tốt.
- 请读一遍。
Xin đọc một lần.
- 我每天读中文。
Tôi đọc tiếng Trung mỗi ngày.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.