Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa攻读 hầu như chỉ dùng cho bậc đại học trở lên; không dùng cho học phổ thông. Thường đi kèm với 学位 (bằng cấp) hoặc tên ngành học cụ thể.
Câu ví dụ
- 他正在攻读博士学位。
Anh ấy đang theo học bằng tiến sĩ.
- 她选择攻读计算机科学专业。
Cô ấy chọn học chuyên sâu ngành khoa học máy tính.
- 他出国攻读硕士学位。
Anh ấy ra nước ngoài theo học thạc sĩ.
- 攻读期间,他发表了多篇学术论文。
Trong thời gian học, anh ấy đã công bố nhiều bài báo khoa học.
Kết hợp thường gặp
- 攻读学位
theo học lấy bằng
- 攻读博士
học tiến sĩ
- 攻读硕士
học thạc sĩ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.