Từ vựng tiếng Trung
gōng

Nghĩa tiếng Việt

đánh, tấn công

1 chữ7 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

攻 = 工 (Công, biểu âm) + 攵 (Phộc, biểu nghĩa: tay cầm dụng cụ hoặc vũ khí). Chữ hình thanh. Nghĩa gốc là đánh, tấn công bằng vũ lực.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /gōng/tấn công

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: công

Mẹo nhớ

Hán-Việt "công": tay cầm gậy (攵) nhắm thẳng vào công (工) mà tấn công — chữ công kích.

Gương Hán-Việt

công trong tiến công (进攻), tấn công (攻击), phòng thủ và tiến công (攻防)

Mở khoá kiến thức

Biết 攻 (công) mở khoá 攻击 (tấn công), 进攻 (tiến công), 反攻 (phản công), 攻读 (dùi mài học tập), 攻克 (công phá, vượt qua).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 攻 là chữ hình thanh: 工 cho âm, 攴/攵 (tay cầm dụng cụ hoặc vũ khí) biểu nghĩa hành động đánh. Nghĩa gốc: tấn công, đánh phá; mở rộng sang dùi mài, nghiên cứu chuyên sâu như 攻读 — học/nghiên cứu chuyên sâu.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 敌军发动了猛烈的攻击。Díjūn fādòngle měngliè de gōngjī. thanh 2

    Quân địch phát động một cuộc tấn công dữ dội.

  • 球队在下半场开始进攻。Qiúduì zài xià bàncháng kāishǐ jìngōng. thanh 2

    Đội bóng bắt đầu tấn công ở hiệp hai.

  • 他正在攻读博士学位。Tā zhèngzài gōngdú bóshì xuéwèi. thanh 1

    Anh ấy đang theo học chương trình tiến sĩ.

  • 科学家终于攻克了这道难题。Kēxuéjiā zhōngyú gōngkèle zhè dào nántí. thanh 1

    Các nhà khoa học cuối cùng đã giải quyết được bài toán khó này.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng Hán-Việt công, cùng âm gōng, khác nghĩa (thành tích vs tấn công)

  • 工 là bộ phận của 攻, dễ nhầm khi mới học

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.