Từ vựng tiếng Trung
gōng*guān

Nghĩa tiếng Việt

tập trung giải quyết vấn đề khó khăn, nghiên cứu chuyên sâu

2 chữ13 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đánh)

7 nét

Bộ: (làm việc)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Động từ chỉ việc tập trung sức lực, trí tuệ để giải quyết vấn đề khó khăn trong nghiên cứu, phát triển. Nghĩa đen là 'tấn công vào cửa ải'. Rất phổ biến trong văn phong kỹ thuật.

Câu ví dụ

  • 成立攻关小组Chénglì gōngguān xiǎozǔ thanh 2

    Thành lập nhóm chuyên trách giải quyết vấn đề khó

  • 我们正在攻关技术难题Wǒmen zhèngzài gōngguān jìshù nántí thanh 3

    Chúng tôi đang tập trung giải quyết vấn đề kỹ thuật khó

  • 联合攻关科研项目Liánhé gōngguān kēyán xiàngmù thanh 2

    Nhiều bên cùng nhau tập trung nghiên cứu dự án khoa học

Kết hợp thường gặp

  • 攻关小组 thanh 5
  • 技术攻关 thanh 5
  • 联合攻关 thanh 5
  • 科技攻关 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.