Từ vựng tiếng Trung
gōng

Nghĩa tiếng Việt

cân bằng; chung; cụ, ông; tước Công (to nhất trong 5 tước); con đực (ngược với: mẫu 母)

1 chữ4 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

公 = 八 (Bát: chia, đối lập) + 厶 (Mỗ, gốc của 私 'riêng'); chữ hội ý. Tách bỏ cái riêng tư thì còn lại cái 'chung, công'.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /gōng/đực

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: công

Mẹo nhớ

Hán-Việt "công": gạt bỏ phần riêng tư (厶) bằng nét chia (八) — cái còn lại sau khi bỏ riêng là cái 'công', cái 'chung'.

Gương Hán-Việt

"công" trong "công viên", "công cộng", "công ty", "công cụ".

Mở khoá kiến thức

Nắm 公 mở khoá loạt từ HSK: 公司 (công ty), 公园 (công viên), 公共 (công cộng), 公斤 (kilôgam).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

公 bronze 1
Kim văn
公 silk 1
Bạch thư
公 bigseal 1
Đại triện
公 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, theo cách giải truyền thống trong Hàn Phi Tử, 公 là hội ý của 八 (= 背, 'đối lập') và 厶 (dạng gốc của 私 'riêng tư'): đối lập với 'riêng' chính là 'công'. Sun Yirang và Khương Khải Vũ ủng hộ thuyết này. Cũng có thuyết coi 公 là tượng hình một chiếc 瓮 (bình gốm).

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我们在公园见面。wǒmen zài gōngyuán jiànmiàn. thanh 3

    Chúng ta gặp nhau ở công viên.

  • 他在一家大公司工作。tā zài yì jiā dà gōngsī gōngzuò. thanh 1

    Anh ấy làm việc ở một công ty lớn.

  • 请坐公共汽车。qǐng zuò gōnggòng qìchē. thanh 3

    Vui lòng đi xe buýt công cộng.

  • 苹果一公斤多少钱?píngguǒ yì gōngjīn duōshao qián? thanh 2

    Táo bao nhiêu tiền một cân?

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm Hán-Việt 'công/cộng' và đồng pinyin 'gōng/gòng', cùng có bộ 八.

  • đồng âm Hán-Việt 'công', đồng pinyin 'gōng', dễ viết/đọc nhầm trong 工作 vs 公司.

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.