Nghĩa tiếng Việt
cung cấp; tặng; lời khai, khẩu cung
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
供 = 亻 (Nhân, biểu nghĩa: người) + 共 (Cộng, biểu âm); chữ hình thanh (ls=psc). Người cùng góp tay = 'cung cấp, dâng tặng'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /gōng/cung cấp
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: cung
Mẹo nhớ
Hán-Việt "cung" (cũng đọc 'cúng'): 亻 (người) + 共 (cộng) — người cùng nhau góp tay 'cung' cấp; nhớ 提供 (đề cung = cung cấp), 供应 (cung ứng), 供求 (cung cầu).
Gương Hán-Việt
'cung' trong 'cung cấp', 'cung ứng', 'cung cầu', 'tự cung tự cấp'
Mở khoá kiến thức
Biết 供 là mở 提供, 供给, 供应, 供求, 供不应求 — nhóm động từ kinh tế HSK 4-6.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 供 là chữ hình thanh: 人 (亻, biểu nghĩa: người) ghép với 共 (biểu âm; còn gợi nghĩa 'cùng góp tay'). Hai âm chính: gōng (cung cấp, cung ứng) và gòng (dâng cúng, lời khai). Từ ý 'đưa tới đầy đủ' phát triển thành 'cung cấp, cung ứng' và 'cung phụng, dâng lễ'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 这家餐厅提供免费wifi。
Nhà hàng này cung cấp wifi miễn phí.
- 学校供应学生午餐。
Trường cung cấp bữa trưa cho học sinh.
- 市场上的水果供求平衡。
Cung cầu trái cây trên thị trường cân bằng.
- 公司给员工提供培训。
Công ty cung cấp đào tạo cho nhân viên.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.