Từ vựng tiếng Trung
gòng*fèng

Nghĩa tiếng Việt

dâng lễ

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

8 nét

Bộ: (lớn)

8 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ 供 với bộ 人 (người) ý chỉ hành động của con người.
  • Chữ 奉 với bộ 大 (lớn) kết hợp với các nét khác thể hiện hành động tôn kính hoặc phục vụ.

供奉 mang ý nghĩa cung cấp hoặc phục vụ ai đó với lòng tôn kính.

Từ ghép thông dụng

供给gōngjǐ

cung cấp

奉献fèngxiàn

hiến dâng

供奉gòngfèng

cúng dường